아무 단어나 입력하세요!

"throes" in Vietnamese

cơn quằn quạicơn đau dữ dội

Definition

Từ này chỉ sự đau đớn hoặc vùng vẫy mãnh liệt, thường xuất hiện trong những giai đoạn khó khăn hoặc biến đổi lớn của cuộc đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'in the throes of' để nói về thời điểm khó khăn cực độ, không dùng cho nỗi đau nhẹ hay thông thường. Mang sắc thái trang trọng, văn học.

Examples

She was in the throes of childbirth.

Cô ấy đang ở trong **cơn quằn quại** khi sinh con.

The country is in the throes of change.

Đất nước đang ở trong **cơn quằn quại** của sự thay đổi.

He died in the throes of illness.

Anh ấy đã mất trong **cơn quằn quại** của bệnh tật.

They launched the project while still in the throes of planning.

Họ bắt đầu dự án khi vẫn đang trong **cơn quằn quại** của việc lên kế hoạch.

The city is in the throes of a major economic crisis.

Thành phố đang ở trong **cơn quằn quại** của khủng hoảng kinh tế lớn.

She felt lost in the throes of heartbreak.

Cô ấy cảm thấy lạc lối trong **cơn quằn quại** của tan vỡ.