아무 단어나 입력하세요!

"thread of thought" in Vietnamese

mạch suy nghĩ

Definition

'Mạch suy nghĩ' là chuỗi ý tưởng hoặc dòng lý luận liên kết những gì ai đó đang nghĩ hoặc nói. Nếu bạn mất mạch suy nghĩ, bạn sẽ quên mình đang nói hoặc nghĩ đến đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó quên mình đang nói gì ('mất mạch suy nghĩ'). Hay kết hợp với động từ 'mất', 'theo', 'nhặt'. Hơi trang trọng nhưng vẫn phổ biến hàng ngày. Gần giống 'train of thought', nhưng 'thread' nhấn mạnh sự liên kết, 'train' là trình tự.

Examples

I lost my thread of thought during the meeting.

Tôi đã đánh mất **mạch suy nghĩ** trong cuộc họp.

Can you follow my thread of thought so far?

Bạn có theo kịp **mạch suy nghĩ** của tôi không?

She picked up her thread of thought after the interruption.

Cô ấy đã nối lại **mạch suy nghĩ** sau khi bị gián đoạn.

Wait—where was I? Oh, I just lost my thread of thought.

Khoan đã—tôi đang nói đến đâu nhỉ? Ôi, tôi vừa mất **mạch suy nghĩ**.

It can be tough to keep your thread of thought when there are lots of distractions.

Rất khó giữ được **mạch suy nghĩ** khi có nhiều điều gây xao nhãng.

His story jumped around so much that I couldn't follow his thread of thought.

Câu chuyện của anh ấy nhảy lung tung nên tôi không theo được **mạch suy nghĩ** của anh ấy.