아무 단어나 입력하세요!

"thrash around" in Vietnamese

quẫy đạpvùng vẫy

Definition

Cử động mạnh hoặc không kiểm soát được, thường do đau, sợ hãi hoặc đang cố thoát ra. Cũng chỉ các động tác vùng vẫy tuyệt vọng trong nước, trên giường hoặc nơi nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường dùng cho người hoặc động vật hoảng loạn, đau đớn, nhất là ở nước hoặc chỗ chật hẹp. Hay đi với 'bed', 'water', 'sleep'. Không dùng cho di chuyển bình thường.

Examples

The fish began to thrash around when it was out of water.

Con cá bắt đầu **quẫy đạp** khi bị đưa ra khỏi nước.

Babies sometimes thrash around in their sleep.

Trẻ nhỏ đôi khi **vùng vẫy** khi ngủ.

He started to thrash around in the water when he couldn’t touch the bottom.

Anh ấy bắt đầu **quẫy đạp** trong nước khi không chạm được đáy.

She thrashed around trying to find her phone in the dark.

Cô ấy **vùng vẫy** tìm điện thoại trong bóng tối.

The injured dog thrashed around in pain until help arrived.

Con chó bị thương **vùng vẫy** vì đau đến khi cứu hộ tới.

Stop thrashing around or you’ll fall off the bed!

Đừng **vùng vẫy** nữa kẻo ngã khỏi giường đấy!