"thoroughness" in Vietnamese
Definition
Sự kỹ lưỡng là khi làm việc rất cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo sự hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật để khen ngợi sự cẩn trọng, ví dụ 'the thoroughness of her research'. Không giống 'efficiency' chỉ sự nhanh nhẹn, thoroughness nhấn mạnh chi tiết.
Examples
We admired the thoroughness of her cleaning.
Chúng tôi rất ngưỡng mộ sự **kỹ lưỡng** của cô ấy khi dọn dẹp.
His thoroughness makes him an excellent student.
**Sự kỹ lưỡng** của anh ấy khiến anh ấy trở thành một học sinh xuất sắc.
The thoroughness of the report impressed everyone.
**Sự kỹ lưỡng** của bản báo cáo đã gây ấn tượng với mọi người.
I really appreciate your thoroughness—nothing escapes your notice!
Tôi thật sự trân trọng **sự kỹ lưỡng** của bạn—không có gì lọt khỏi mắt bạn cả!
Her thoroughness is what sets her apart from other doctors.
**Sự kỹ lưỡng** là điều khiến cô ấy khác biệt so với các bác sĩ khác.
Attention to thoroughness is crucial when dealing with sensitive information.
Khi xử lý thông tin nhạy cảm, chú ý đến **sự kỹ lưỡng** là rất quan trọng.