"thorax" in Vietnamese
Definition
Ngực là phần cơ thể nằm giữa cổ và bụng, chứa tim và phổi ở người và động vật có vú. Ở côn trùng, đây là phần giữa của cơ thể, nơi cánh và chân gắn vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học, sinh học và giải phẫu. Khi nói về người, dùng 'ngực' trong ngôn ngữ thường ngày; khi nói về côn trùng cần dùng đúng 'ngực giữa' hoặc từ chuyên ngành.
Examples
The thorax protects the heart and lungs.
**Ngực** bảo vệ tim và phổi.
An insect's thorax has three pairs of legs.
**Ngực giữa** của một con côn trùng có ba đôi chân.
The doctor examined her thorax with a stethoscope.
Bác sĩ đã kiểm tra **ngực** của cô ấy bằng ống nghe.
She felt a pain in her thorax after running.
Cô ấy cảm thấy đau ở **ngực** sau khi chạy.
When studying bees, scientists often look closely at the thorax.
Khi nghiên cứu ong, các nhà khoa học thường quan sát kỹ **ngực giữa**.
The X-ray showed no issues in his thorax.
Ảnh X-quang không phát hiện vấn đề ở **ngực** của anh ấy.