아무 단어나 입력하세요!

"this is my floor" in Vietnamese

đây là tầng của tôi

Definition

Khi ở trong thang máy và đến đúng tầng mình cần xuống, bạn nói câu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thang máy để lịch sự báo rằng bạn cần xuống. Thường kết hợp cử chỉ hoặc bấm nút.

Examples

This is my floor, please.

**Đây là tầng của tôi**, làm ơn.

Excuse me, this is my floor.

Xin lỗi, **đây là tầng của tôi**.

This is my floor. I need to get off here.

**Đây là tầng của tôi**. Tôi cần xuống ở đây.

Oh, sorry—this is my floor. Can I get by?

Ồ, xin lỗi—**đây là tầng của tôi**. Tôi đi qua được không?

Could you please move? This is my floor.

Bạn có thể nhường đường không? **Đây là tầng của tôi**.

Thanks for letting me through—this is my floor.

Cảm ơn vì đã cho tôi đi qua—**đây là tầng của tôi**.