아무 단어나 입력하세요!

"thirsty for" in Vietnamese

khao khátthèm khát

Definition

Rất mong muốn hoặc khao khát điều gì đó như kiến thức, thành công hoặc sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng, kết hợp cùng các từ như 'kiến thức', 'thành công', 'sự chú ý'. Tùy hoàn cảnh mà mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Examples

He is thirsty for knowledge.

Anh ấy rất **khao khát** kiến thức.

She was thirsty for success from a young age.

Cô ấy **khao khát** thành công từ nhỏ.

The crowd was thirsty for more information.

Đám đông **khao khát** biết thêm thông tin.

These days, people seem thirsty for attention on social media.

Dạo này, mọi người dường như đều **khao khát** sự chú ý trên mạng xã hội.

After failing once, he became even more thirsty for victory.

Sau khi thất bại một lần, anh ấy càng **khao khát** chiến thắng hơn.

Journalists are always thirsty for a big story to cover.

Nhà báo luôn **khao khát** có câu chuyện lớn để khai thác.