아무 단어나 입력하세요!

"thinking out loud" in Vietnamese

nghĩ thành lờinói ra suy nghĩ

Definition

Nói ra suy nghĩ ngay khi vừa nảy ra trong đầu, mà không cân nhắc trước. Thường không nhằm vào ai cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật. Thường dùng để thông báo mình không nói với ai cụ thể. Không nhầm với 'nói to hơn'.

Examples

Sorry, I was just thinking out loud.

Xin lỗi, tôi chỉ đang **nghĩ thành lời** thôi.

He was thinking out loud about dinner plans.

Anh ấy đang **nghĩ thành lời** về kế hoạch bữa tối.

Please ignore me, I'm just thinking out loud.

Xin hãy bỏ qua tôi, tôi chỉ **nghĩ thành lời** thôi.

Oh, was I thinking out loud again? Sorry about that.

Ôi, tôi lại **nghĩ thành lời** nữa à? Xin lỗi nhé.

Sometimes I start thinking out loud and forget people are listening.

Đôi khi tôi bắt đầu **nghĩ thành lời** rồi quên mất là có người đang nghe.

Don’t mind me, just thinking out loud here about ways to save money.

Đừng để ý tôi, tôi chỉ **nghĩ thành lời** về cách tiết kiệm tiền thôi.