아무 단어나 입력하세요!

"think tank" in Vietnamese

tổ chức nghiên cứu chính sáchnhóm chuyên gia tư vấn

Definition

Một tổ chức hoặc nhóm chuyên gia nghiên cứu và đề xuất ý tưởng về các chủ đề cụ thể, thường nhằm giải quyết vấn đề hoặc hỗ trợ hoạch định chính sách.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tổ chức nghiên cứu chính sách’ thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, chính phủ hoặc kinh doanh, không dùng cho nhóm sáng tạo thông thường. Hay gặp trong cụm như 'làm việc cho tổ chức nghiên cứu chính sách'.

Examples

She works for a think tank in Washington.

Cô ấy làm việc cho một **tổ chức nghiên cứu chính sách** ở Washington.

The government asked a think tank to study the problem.

Chính phủ đã yêu cầu một **tổ chức nghiên cứu chính sách** nghiên cứu về vấn đề đó.

A think tank released a report about climate change.

Một **tổ chức nghiên cứu chính sách** đã công bố báo cáo về biến đổi khí hậu.

He founded his own think tank to tackle technology issues.

Anh ấy thành lập **tổ chức nghiên cứu chính sách** riêng của mình để giải quyết các vấn đề công nghệ.

Many think tanks influence public policy behind the scenes.

Nhiều **tổ chức nghiên cứu chính sách** ảnh hưởng đến chính sách công một cách kín đáo.

I heard about that idea from a think tank report last year.

Tôi đã nghe về ý tưởng đó từ một báo cáo của **tổ chức nghiên cứu chính sách** năm ngoái.