아무 단어나 입력하세요!

"thin air" in Vietnamese

hư khôngkhông khí loãng (ở độ cao)

Definition

Đây là cách nói chỉ điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện bất ngờ, không có nguyên nhân rõ ràng. Ngoài ra, cũng có thể chỉ không khí loãng ở nơi cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'xuất hiện', 'biến mất' kèm với 'từ hư không'. Nghĩa ẩn dụ phổ biến hơn nghĩa đen.

Examples

The magician made the rabbit appear out of thin air.

Ảo thuật gia đã làm chú thỏ xuất hiện từ **hư không**.

The plane disappeared into thin air.

Chiếc máy bay đã biến mất vào **hư không**.

He seemed to come out of thin air.

Anh ấy dường như vừa xuất hiện từ **hư không**.

These ideas didn’t just come from thin air; we did a lot of research.

Những ý tưởng này không chỉ đến từ **hư không**; chúng tôi đã nghiên cứu rất nhiều.

He vanished into thin air before anyone could stop him.

Anh ta biến mất vào **hư không** trước khi ai đó kịp ngăn lại.

You can't expect solutions to problems to appear out of thin air.

Bạn không thể mong lời giải cho vấn đề xuất hiện từ **hư không**.