아무 단어나 입력하세요!

"thimble" in Vietnamese

đê

Definition

Một chiếc mũ nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa để bảo vệ ngón tay khi may vá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gần như chỉ dùng khi nói về may vá, không phổ biến ngoài lĩnh vực này.

Examples

She put a thimble on her finger before sewing.

Cô ấy đeo **đê** vào ngón tay trước khi may.

A thimble protects your finger from the needle.

**Đê** giúp bảo vệ ngón tay khỏi kim may.

My grandmother has a silver thimble.

Bà tôi có một chiếc **đê** bằng bạc.

I can't sew without my lucky thimble.

Tôi không thể may nếu thiếu **đê** may mắn của mình.

Do you have an extra thimble I can borrow?

Bạn có **đê** dư nào cho mình mượn không?

That old thimble belonged to my great-grandmother.

Chiếc **đê** cũ đó thuộc về cụ bà của tôi.