아무 단어나 입력하세요!

"thickheaded" in Vietnamese

cứng đầuchậm hiểu

Definition

Chỉ người chậm hiểu, bướng bỉnh hoặc không thông minh lắm. Thường dùng để trêu chọc hoặc mắng nhẹ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, đùa cợt hoặc bực mình với người quen; không nên dùng với người lạ hoặc trong văn bản trang trọng. Tương tự như 'cứng đầu', 'khó bảo', 'ngốc nghếch'.

Examples

Don't be so thickheaded, just listen to me for a second.

Đừng **cứng đầu** như vậy, nghe tôi nói một chút đi.

Sometimes my brother is really thickheaded about doing his homework.

Đôi khi em trai tôi thật sự rất **cứng đầu** về chuyện làm bài tập.

Why are you being so thickheaded about this simple problem?

Tại sao bạn lại **cứng đầu** thế với vấn đề đơn giản này?

I tried to explain, but he was too thickheaded to change his mind.

Tôi đã cố giải thích, nhưng anh ấy quá **cứng đầu** để thay đổi ý kiến.

You're being a bit thickheaded—just admit you made a mistake.

Bạn hơi **cứng đầu** đấy—hãy nhận sai đi.

He can be so thickheaded sometimes, but he means well.

Đôi lúc anh ấy thật sự rất **cứng đầu**, nhưng ý tốt.