아무 단어나 입력하세요!

"thicket" in Vietnamese

bụi rậmlùm cây

Definition

Một nhóm cây bụi hoặc cây nhỏ mọc sát nhau tạo thành vùng rậm rạp, khó đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ các khu vực tự nhiên rậm rạp, khó đi. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho tình huống phức tạp.

Examples

The fox ran into the thicket to hide.

Con cáo chạy vào **bụi rậm** để trốn.

Birds live in the thicket behind my house.

Những con chim sống trong **bụi rậm** sau nhà tôi.

We couldn’t see the river because of the thick thicket.

Chúng tôi không thể nhìn thấy dòng sông vì **bụi rậm** quá dày.

She disappeared into a thicket of brambles that no one dared to enter.

Cô ấy đã biến mất vào **bụi rậm** đầy gai mà không ai dám vào.

Getting your ball out of that thicket is going to be tough.

Lấy quả bóng ra khỏi **bụi rậm** đó sẽ rất vất vả đấy.

The law on this issue is a real thicket—it’s easy to get lost in all the details.

Luật về vấn đề này như một **bụi rậm** thực thụ—rất dễ bị lạc trong vô số chi tiết.