"thick as thieves" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ hai hay nhiều người rất thân thiết, thường chia sẻ bí mật hoặc dành nhiều thời gian bên nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, chỉ dùng cho quan hệ giữa người với người chứ không dùng cho đồ vật.
Examples
Tom and Jerry are thick as thieves at school.
Tom và Jerry ở trường **thân như hình với bóng**.
The sisters have always been thick as thieves.
Hai chị em luôn **thân thiết như đồng lõa**.
Those two boys are thick as thieves.
Hai cậu bé đó **thân như hình với bóng**.
After they met at the club, they became thick as thieves.
Sau khi gặp ở câu lạc bộ, họ đã trở nên **thân thiết như đồng lõa**.
You can tell they're thick as thieves—they never stop whispering to each other.
Bạn có thể thấy họ **thân như hình với bóng**—họ luôn thì thầm với nhau.
Even after years apart, they're still thick as thieves when they reunite.
Dù xa cách nhiều năm, khi gặp lại họ vẫn **thân thiết như đồng lõa**.