아무 단어나 입력하세요!

"there you go" in Vietnamese

đây nàythấy chưaxong rồi

Definition

Cụm này dùng khi đưa đồ cho ai, khi ai đó làm đúng, hoặc để xác nhận mình đúng. Rất thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong tình huống trang trọng. Phù hợp khi đưa đồ, khích lệ hoặc xác nhận điều gì vừa được làm đúng. Gần với 'here you are' nhưng thân thiện, đời thường hơn.

Examples

Here’s your pen—there you go.

Đây là bút của bạn—**đây này**.

Put the puzzle piece here—there you go!

Đặt mảnh ghép vào đây—**thấy chưa**!

You finished your homework. There you go.

Bạn đã làm xong bài tập về nhà. **Xong rồi**.

Oh look, you found it! There you go.

Ơ kìa, bạn tìm thấy rồi! **Thấy chưa**.

Just click this button and—there you go! All set.

Chỉ cần nhấn nút này và—**xong rồi**! Hoàn thành.

See? I told you it would work—there you go.

Thấy chưa? Tớ đã nói là sẽ được mà—**thấy chưa**.