아무 단어나 입력하세요!

"there is a time and a place for everything" in Vietnamese

mọi việc đều có lúc và có chỗ

Definition

Mọi hành động hoặc lời nói đều cần đúng lúc và đúng nơi mới phù hợp, không phải lúc nào cũng làm được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó nên chờ đúng lúc, đúng chỗ. Phù hợp cho cả giao tiếp hàng ngày và môi trường trang trọng.

Examples

There is a time and a place for everything, so let's talk about this later.

**Mọi việc đều có lúc và có chỗ**, nên chúng ta để chuyện này bàn sau nhé.

Don't worry about it now—there is a time and a place for everything.

Đừng lo bây giờ—**mọi việc đều có lúc và có chỗ**.

My mom always says that there is a time and a place for everything.

Mẹ tôi luôn nói rằng **mọi việc đều có lúc và có chỗ**.

Hey, chill out—there is a time and a place for everything, you know!

Này, bình tĩnh—**mọi việc đều có lúc và có chỗ**, biết chưa!

Look, I get your point, but there is a time and a place for everything—maybe this isn't it.

Nghe này, mình hiểu ý bạn, nhưng **mọi việc đều có lúc và có chỗ**—có lẽ bây giờ chưa phải lúc.

He wanted to crack jokes during the meeting, but I reminded him that there is a time and a place for everything.

Anh ấy muốn pha trò trong cuộc họp, nhưng tôi nhắc anh rằng **mọi việc đều có lúc và có chỗ**.