아무 단어나 입력하세요!

"the thing is" in Vietnamese

vấn đề làthật ra thì

Definition

Cụm từ này dùng để bắt đầu trình bày ý chính hoặc lý do thật sự trước khi giải thích quan điểm hay vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho văn viết trang trọng. Thường dùng khi sắp nêu lý do, giải thích hoặc từ chối nhẹ nhàng.

Examples

The thing is, I don't have any money left.

**Vấn đề là**, tôi không còn tiền nữa.

The thing is, I forgot to call her back.

**Thật ra thì**, tôi quên gọi lại cho cô ấy.

The thing is, it's too late to go out now.

**Vấn đề là**, bây giờ trễ quá rồi để ra ngoài.

I'd love to help, but the thing is, I'm already busy tonight.

Tôi rất muốn giúp, nhưng **vấn đề là** tối nay tôi đã bận rồi.

The thing is, I never said yes in the first place.

**Thật ra thì**, ngay từ đầu tôi chưa từng đồng ý.

You make a good point, but the thing is, it's not that simple.

Bạn nói đúng, nhưng **vấn đề là** mọi chuyện không đơn giản như vậy.