아무 단어나 입력하세요!

"the smoking gun" in Vietnamese

bằng chứng xác thựcbằng chứng không thể chối cãi

Definition

Đây là bằng chứng rõ ràng và không thể phủ nhận cho thấy ai đó có tội hoặc điều gì đó là sự thật, nhất là trong điều tra hoặc vụ án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, báo chí và điều tra. Không dùng theo nghĩa đen, chỉ dùng ẩn dụ để nói về bằng chứng dứt khoát.

Examples

The police found the smoking gun in the suspect's car.

Cảnh sát đã tìm thấy **bằng chứng xác thực** trong xe của nghi phạm.

The email was the smoking gun in the investigation.

Email đó là **bằng chứng xác thực** trong cuộc điều tra.

They still haven't found the smoking gun to prove he's guilty.

Họ vẫn chưa tìm thấy **bằng chứng xác thực** để chứng minh anh ta có tội.

That document was basically the smoking gun everyone was waiting for.

Tài liệu đó về cơ bản chính là **bằng chứng xác thực** mọi người chờ đợi.

Journalists spent months searching for the smoking gun that would break the story wide open.

Các nhà báo đã mất nhiều tháng tìm kiếm **bằng chứng xác thực** để làm sáng tỏ vụ việc.

It looks bad, but unless we find the smoking gun, we can’t accuse anyone yet.

Trông có vẻ xấu, nhưng trừ khi chúng ta tìm được **bằng chứng xác thực**, ta chưa thể buộc tội ai.