아무 단어나 입력하세요!

"the root of the problem" in Vietnamese

gốc rễ của vấn đề

Definition

Lý do chính hoặc nguyên nhân sâu xa nhất khiến một vấn đề tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng hoặc khi thảo luận để nhấn mạnh lý do cốt lõi. Không nên nhầm với 'vấn đề gốc', vì đây chỉ lý do gây ra.

Examples

We need to find the root of the problem before we can fix it.

Chúng ta cần tìm **gốc rễ của vấn đề** trước khi giải quyết nó.

The teacher explained the root of the problem to the class.

Giáo viên đã giải thích **gốc rễ của vấn đề** cho cả lớp.

Money is often the root of the problem in these arguments.

Trong những cuộc tranh cãi như thế này, tiền thường là **gốc rễ của vấn đề**.

We keep fixing the symptoms, but not the root of the problem.

Chúng ta cứ xử lý triệu chứng mà chưa giải quyết **gốc rễ của vấn đề**.

Honestly, trust issues are the root of the problem in their relationship.

Thành thật mà nói, vấn đề về lòng tin là **gốc rễ của vấn đề** trong mối quan hệ của họ.

Let’s sit down and get to the root of the problem together.

Hãy ngồi xuống và cùng tìm ra **gốc rễ của vấn đề** nhé.