아무 단어나 입력하세요!

"the rest is history" in Vietnamese

phần còn lại là lịch sử

Definition

Cụm này dùng để nói rằng những điều xảy ra tiếp theo đã quá rõ ràng hoặc ai cũng biết rồi, không cần giải thích thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện khi kể chuyện, sau một sự kiện quan trọng dẫn tới kết quả ai cũng biết. Không dịch theo nghĩa đen mà sử dụng như thành ngữ.

Examples

They met in college, fell in love, and the rest is history.

Họ gặp nhau ở đại học, yêu nhau, và **phần còn lại là lịch sử**.

He started with a small store, worked hard, and the rest is history.

Anh ấy bắt đầu từ một cửa hàng nhỏ, làm việc chăm chỉ, và **phần còn lại là lịch sử**.

She sent her story to a publisher, and the rest is history.

Cô ấy gửi câu chuyện của mình cho nhà xuất bản, và **phần còn lại là lịch sử**.

We tried the new app, it went viral overnight, and the rest is history.

Chúng tôi thử dùng ứng dụng mới, nó nổi tiếng chỉ sau một đêm, và **phần còn lại là lịch sử**.

He almost missed the plane, but made it just in time—and the rest is history.

Anh ấy suýt lỡ chuyến bay, nhưng bắt kịp đúng giờ—và **phần còn lại là lịch sử**.

People doubted her at first, but she proved them wrong, and the rest is history.

Ban đầu mọi người nghi ngờ cô ấy, nhưng cô ấy đã chứng minh họ sai, và **phần còn lại là lịch sử**.