아무 단어나 입력하세요!

"the nod" in Vietnamese

cái gật đầu đồng ý

Definition

"The nod" là một cử chỉ, thường lắc đầu lên xuống để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận hoặc cho phép. Đôi khi, nó cũng nghĩa là được ai đó ủng hộ hay chấp thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, thể hiện sự đồng ý một cách kín đáo. Trong thể thao, 'get the nod' nghĩa là được chọn. Cụm như 'give the nod' (phê duyệt) và 'get the nod' (được chọn) phổ biến. Không phải lúc nào cũng hiểu theo nghĩa đen.

Examples

The coach gave her the nod to join the team.

Huấn luyện viên đã cho cô ấy **cái gật đầu đồng ý** để gia nhập đội.

He smiled and gave me the nod across the room.

Anh ấy mỉm cười và gửi cho tôi **cái gật đầu đồng ý** từ phía bên kia phòng.

After asking for permission, he got the nod from his manager.

Sau khi xin phép, anh ấy nhận được **cái gật đầu đồng ý** từ quản lý.

She finally got the nod for the promotion after months of waiting.

Sau nhiều tháng chờ đợi, cuối cùng cô ấy cũng nhận được **cái gật đầu đồng ý** cho chức vụ mới.

Only three actors are left for the lead role—who will get the nod?

Chỉ còn ba diễn viên cho vai chính—ai sẽ nhận được **cái gật đầu đồng ý**?

Everyone was nervous until the director gave the nod, and filming finally started.

Mọi người đều căng thẳng cho tới khi đạo diễn đưa ra **cái gật đầu đồng ý**, và quay phim cuối cùng cũng bắt đầu.