아무 단어나 입력하세요!

"the naked eye" in Vietnamese

mắt thường

Definition

Nhìn thấy bằng mắt của mình mà không dùng thiết bị hỗ trợ như kính, kính hiển vi hay kính viễn vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/chuyên môn như: 'nhìn thấy bằng mắt thường'. Không liên quan đến nghĩa khỏa thân. Thường đi cùng 'the'.

Examples

You can't see bacteria with the naked eye.

Bạn không thể nhìn thấy vi khuẩn bằng **mắt thường**.

The stars are visible to the naked eye tonight.

Các ngôi sao tối nay có thể nhìn thấy bằng **mắt thường**.

This spot is too small for the naked eye to see.

Vết này quá nhỏ để **mắt thường** nhìn thấy.

To the untrained person, these details are invisible to the naked eye.

Với người chưa quen, những chi tiết này vô hình với **mắt thường**.

Some things look the same to the naked eye, but a closer look reveals differences.

Một số thứ nhìn bằng **mắt thường** thì giống nhau, nhưng quan sát kỹ sẽ thấy khác biệt.

He claimed he could spot the error with the naked eye, but I needed a magnifying glass.

Anh ấy cho rằng có thể nhìn thấy lỗi đó bằng **mắt thường**, nhưng tôi thì cần kính lúp.