아무 단어나 입력하세요!

"the lunatic fringe" in Vietnamese

nhóm cực đoan nhỏthành phần cực đoan bên lề

Definition

Đây là một nhóm nhỏ những người có quan điểm cực đoan hoặc không giống ai mà số đông không chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong bối cảnh chính trị, xã hội; nghe có vẻ coi thường, ám chỉ nhóm này cực đoan, xa rời thực tế. Không dùng cho nhóm đại trà.

Examples

Some people think the lunatic fringe is dangerous.

Một số người cho rằng **nhóm cực đoan nhỏ** là nguy hiểm.

The politician did not want to be linked to the lunatic fringe.

Chính trị gia đó không muốn liên quan tới **nhóm cực đoan nhỏ**.

Only the lunatic fringe supports such extreme ideas.

Chỉ có **nhóm cực đoan nhỏ** mới ủng hộ những ý tưởng cực đoan như vậy.

Social media has given the lunatic fringe a bigger platform than ever.

Mạng xã hội đã cho **nhóm cực đoan nhỏ** một diễn đàn lớn hơn bao giờ hết.

Whenever there’s a controversial topic, the lunatic fringe always shows up.

Cứ có chủ đề gây tranh cãi là **nhóm cực đoan nhỏ** lại xuất hiện.

He has some good points, but sometimes he sounds like he’s part of the lunatic fringe.

Anh ấy có vài quan điểm đúng, nhưng đôi khi nghe như thành viên của **nhóm cực đoan nhỏ** vậy.