아무 단어나 입력하세요!

"the last laugh" in Vietnamese

cười cuối cùngcười sau cùng

Definition

Khi ai đó từng bị coi thường hoặc chê cười, nhưng cuối cùng lại thành công hoặc chứng minh mình đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi nói về chiến thắng hoặc thành công sau khi bị nghi ngờ hay chê cười. Không mang nghĩa cười thực sự.

Examples

After years of hard work, she finally had the last laugh.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có **cười cuối cùng**.

He was made fun of in school, but he got the last laugh when he became successful.

Anh ấy từng bị trêu chọc ở trường, nhưng anh mới là người **cười cuối cùng** khi thành công.

Everyone said it was impossible, but he ended up with the last laugh.

Mọi người đều nói là không thể, nhưng cuối cùng anh ấy lại có **cười cuối cùng**.

They thought I couldn't do it, but guess who got the last laugh?

Họ nghĩ tôi không thể, nhưng đoán xem ai **cười sau cùng**?

At the end of the day, it’s all about having the last laugh.

Cuối cùng thì tất cả là để **cười cuối cùng**.

Don’t worry if they mock you—you’ll have the last laugh when you succeed.

Đừng lo nếu họ chế nhạo bạn—bạn sẽ **cười cuối cùng** khi thành công.