"the jig is up" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa là mưu mẹo hoặc bí mật của ai đó đã bị phát hiện và họ không thể tiếp tục che giấu nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính hài hước, thường dùng trong truyện, phim hay lúc bắt quả tang trò đùa. Không dùng cho tình huống pháp lý nghiêm trọng.
Examples
You can't hide anymore — the jig is up.
Bạn không thể che giấu nữa đâu — **mánh khóe đã bị lộ**.
When the police arrived, the jig was up for the thieves.
Khi cảnh sát tới, **bí mật đã bị phát hiện** đối với bọn trộm.
She laughed and said, "Okay, the jig is up! I was the one who took your pen."
Cô ấy cười và nói, 'Được rồi, **bí mật đã bị phát hiện**! Chính tôi là người lấy bút của bạn.'
Alright, the jig is up — I know you're the one who ate the last cookie.
Được rồi, **mánh khóe đã bị lộ** — tôi biết bạn là người ăn chiếc bánh cuối cùng.
So, you finally found out. The jig is up, and I confess everything.
Vậy là bạn đã phát hiện ra rồi. **Mánh khóe đã bị lộ**, tôi thú nhận hết.
I tried to play a prank, but as soon as they saw the mess, I knew the jig was up.
Tôi định trêu, nhưng vừa nhìn thấy mớ hỗn độn, tôi biết ngay **mánh khóe đã bị lộ**.