아무 단어나 입력하세요!

"the icing on the cake" in Vietnamese

điều tuyệt vời thêm vàođiểm nhấn cuối cùng

Definition

Đây là một điều tốt nữa xuất hiện khiến tình huống đã vui lại càng tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bất ngờ tích cực, điều tốt thêm vào. Gần nghĩa với 'cherry on top'. Không dùng cho bánh thật.

Examples

Getting free dessert was the icing on the cake after a delicious meal.

Sau bữa ăn ngon, được tặng thêm món tráng miệng miễn phí đúng là **điều tuyệt vời thêm vào**.

Winning the championship was amazing, but the fans cheering was the icing on the cake.

Chiến thắng giải vô địch đã rất tuyệt, mà khán giả cổ vũ lại càng **điều tuyệt vời thêm vào**.

The sunny weather during our picnic was the icing on the cake.

Ngày nắng đẹp trong chuyến picnic là **điều tuyệt vời thêm vào**.

The job offer came with a great salary, but working from home was the icing on the cake.

Công việc lương cao, lại còn được làm tại nhà là **điều tuyệt vời thêm vào**.

I knew she'd like the gift, and her big smile was the icing on the cake.

Tôi biết cô ấy sẽ thích quà, còn nụ cười tươi của cô ấy là **điều tuyệt vời thêm vào**.

The concert was already fun, but meeting the band was the icing on the cake.

Buổi hòa nhạc đã vui, được gặp ban nhạc là **điều tuyệt vời thêm vào**.