"the goods on" in Vietnamese
Definition
Những thông tin bí mật hoặc bất lợi về ai đó mà người khác không muốn bị lộ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này rất thân mật, thường dùng khi nói về chuyện riêng tư, bê bối hoặc để uy hiếp ai đó; tránh dùng trong văn viết chính thức.
Examples
I heard Jane has the goods on her boss.
Tôi nghe nói Jane có **thông tin bí mật** về sếp của cô ấy.
If you get the goods on Tom, let me know.
Nếu bạn có được **thông tin bí mật** về Tom, báo cho tôi nhé.
Reporters are looking for the goods on the mayor.
Các phóng viên đang cố tìm **thông tin bí mật** về thị trưởng.
Don’t trust him—he’s got the goods on a lot of people in this office.
Đừng tin anh ta—anh ta có **thông tin bí mật** về nhiều người ở văn phòng này.
Sarah always manages to find the goods on anyone she talks to.
Sarah luôn tìm ra được **thông tin bí mật** về bất cứ ai cô ấy nói chuyện.
He tried to blackmail her, thinking he had the goods on her past.
Anh ta cố tống tiền cô ấy, nghĩ mình có **thông tin bí mật** về quá khứ của cô ấy.