"the going rate" in Vietnamese
Definition
Giá hoặc phí đang được áp dụng phổ biến cho một sản phẩm hoặc dịch vụ tại thời điểm hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong kinh doanh, dịch vụ và các giao dịch phi chính thức. Dùng cho tiền lương, giá thuê, phí dịch vụ, v.v. 'that's the going rate' nghĩa là giá chung ai cũng chấp nhận.
Examples
The going rate for a babysitter here is $15 per hour.
**Mức giá hiện tại** cho người trông trẻ ở đây là 15 đô la một giờ.
Is that the going rate for rent in this city?
Đây có phải là **giá thị trường** thuê nhà ở thành phố này không?
We can't pay more than the going rate.
Chúng tôi không thể trả cao hơn **mức giá hiện tại**.
That's just the going rate these days—everyone pays it.
Đó chỉ là **mức giá hiện tại** thôi—ai cũng phải trả như vậy.
If you want top talent, you have to offer at least the going rate.
Nếu bạn muốn thu hút nhân tài, bạn phải trả ít nhất **mức giá hiện tại**.
They charged me way above the going rate for that repair.
Họ đã lấy của tôi cao hơn nhiều so với **mức giá hiện tại** cho việc sửa đó.