아무 단어나 입력하세요!

"the final word" in Vietnamese

quyết định cuối cùnglời cuối cùng

Definition

Người có quyền đưa ra quyết định cuối cùng hoặc nói câu chốt trong một cuộc thảo luận hay tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quan trọng như công việc hoặc gia đình. 'have the final word' là có quyền quyết định cuối cùng.

Examples

She always wants to have the final word in meetings.

Cô ấy luôn muốn có **quyết định cuối cùng** trong các cuộc họp.

My father has the final word about our holiday plans.

Bố tôi là người có **quyết định cuối cùng** về kế hoạch nghỉ của gia đình.

The judge gave the final word in the case.

Thẩm phán đã đưa ra **quyết định cuối cùng** cho vụ án.

Sorry, but your mom has the final word when it comes to dessert.

Xin lỗi, nhưng mẹ em mới là người có **quyết định cuối cùng** về món tráng miệng.

After a long debate, the boss had the final word and ended the discussion.

Sau cuộc tranh luận dài, sếp đã đưa ra **quyết định cuối cùng** và kết thúc cuộc họp.

No matter what we say, the coach always has the final word.

Dù chúng tôi nói gì, huấn luyện viên luôn có **quyết định cuối cùng**.