아무 단어나 입력하세요!

"the edge over" in Vietnamese

lợi thế

Definition

Có lợi thế so với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi cạnh tranh hoặc so sánh trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, thể thao và kỳ thi. Luôn dùng 'the edge over [ai/cái gì]'. Không giống 'on edge' nghĩa là lo lắng.

Examples

She has the edge over her classmates in math.

Cô ấy có **lợi thế** hơn các bạn cùng lớp về môn toán.

Our team gained the edge over our rivals after training.

Sau khi tập luyện, đội chúng tôi đã có **lợi thế** hơn đối thủ.

Using new technology gives you the edge over others.

Sử dụng công nghệ mới giúp bạn có **lợi thế** hơn người khác.

He really has the edge over everyone when it comes to public speaking.

Anh ấy thực sự có **lợi thế** hơn mọi người khi nói trước đám đông.

We've got the edge over the competition thanks to our lower prices.

Nhờ giá thấp hơn, chúng tôi có **lợi thế** hơn đối thủ.

A little extra practice might give you the edge over your opponent.

Luyện thêm một chút nữa có thể giúp bạn có **lợi thế** hơn đối thủ.