아무 단어나 입력하세요!

"the creeps" in Vietnamese

cảm giác rợn ngườinổi da gà (vì sợ)

Definition

Khi gặp điều gì đó đáng sợ, kỳ lạ hoặc khiến bạn không yên tâm, bạn sẽ cảm thấy rợn người hoặc nổi da gà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói 'làm ai đó nổi da gà', 'cảm thấy rợn người', không dùng cho cảm xúc tích cực hay hào hứng.

Examples

Spiders always give me the creeps.

Nhện lúc nào cũng làm tôi **nổi da gà**.

That old house gives her the creeps at night.

Ngôi nhà cũ đó làm cô ấy **rợn người** vào ban đêm.

Walking through the dark alley gave him the creeps.

Đi qua con hẻm tối khiến anh ấy **rợn người**.

That weird doll in the corner seriously gives me the creeps.

Con búp bê kỳ quặc ở góc kia thực sự làm tôi **nổi da gà**.

I got the creeps just listening to that ghost story.

Chỉ nghe kể chuyện ma mà tôi đã **rợn người** rồi.

He gives me the creeps—there’s something off about him.

Anh ấy làm tôi **nổi da gà**—có gì đó không ổn ở anh ta.