아무 단어나 입력하세요!

"the breaking point" in Vietnamese

điểm giới hạnđiểm gãy

Definition

Khi một người hoặc vật không thể chịu đựng thêm được nữa và ngừng hoạt động bình thường, thường do quá nhiều áp lực hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cả cho con người và vật thể hoặc tình huống. Các cụm như 'đạt đến điểm giới hạn', 'ở điểm giới hạn' diễn tả căng thẳng cực độ.

Examples

She felt she was at the breaking point after a long week of work.

Sau một tuần làm việc dài, cô ấy cảm thấy mình đang ở **điểm giới hạn**.

The team reached the breaking point during the heated argument.

Đội đã đạt tới **điểm gãy** trong cuộc tranh cãi gay gắt.

If you keep bending it, the stick will hit the breaking point.

Nếu cứ tiếp tục bẻ, cái que sẽ tới **điểm gãy**.

After endless delays, my patience finally reached the breaking point.

Sau bao lần trễ nải, sự kiên nhẫn của tôi cuối cùng đã tới **điểm giới hạn**.

You can push people only so far before they hit the breaking point.

Bạn chỉ có thể đẩy con người tới một mức nhất định trước khi họ đạt tới **điểm giới hạn**.

Right now, the city's transportation system is at the breaking point.

Hiện nay, hệ thống giao thông của thành phố đang ở **điểm giới hạn**.