아무 단어나 입력하세요!

"the blame for" in Vietnamese

lỗitrách nhiệm (về sự việc xấu)

Definition

Diễn tả ai hoặc điều gì chịu trách nhiệm về một vấn đề hoặc sự việc xấu xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như “chịu” (take), “đổ” (put), “nhận” (get); theo sau là nguyên nhân/sự việc (ví dụ: 'lỗi về tai nạn'). Không dùng trực tiếp với người, thay vào đó dùng 'đổ lỗi cho ai về điều gì'.

Examples

Who will get the blame for this mistake?

Ai sẽ chịu **lỗi** cho sai lầm này?

The manager took the blame for the late delivery.

Quản lý đã nhận **lỗi** về việc giao hàng trễ.

They put the blame for the accident on the driver.

Họ đã đổ **lỗi** cho tai nạn lên tài xế.

Don’t try to shift the blame for your own mistakes.

Đừng cố đổ **lỗi** cho người khác về những sai lầm của mình.

Sometimes kids take the blame for things they didn’t do.

Đôi khi trẻ con phải chịu **lỗi** cho những việc chúng không làm.

It’s unfair to put all the blame for the failure on one person.

Đổ hết **lỗi** thất bại lên một người là không công bằng.