아무 단어나 입력하세요!

"thaws" in Vietnamese

tan chảytrở nên thân thiện (mối quan hệ)

Definition

Tuyết hoặc băng tan ra thành nước hoặc một mối quan hệ, tình huống trở nên thân thiện, dễ chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho băng tuyết tan, cũng có thể dùng ẩn dụ cho quan hệ, không khí được cải thiện ('the mood thaws'). Dùng nhiều trong văn viết và tin tức.

Examples

The snow slowly thaws in the spring.

Tuyết **tan chảy** dần vào mùa xuân.

When ice thaws, water starts to drip.

Khi đá **tan chảy**, nước bắt đầu nhỏ giọt.

Food thaws quickly in the microwave.

Thức ăn **tan chảy** nhanh trong lò vi sóng.

Their friendship finally thaws after years of silence.

Sau nhiều năm im lặng, tình bạn của họ cuối cùng cũng **trở nên thân thiện**.

The mood in the room thaws as people start to laugh.

Không khí trong phòng **trở nên thân thiện** khi mọi người bắt đầu cười.

After the argument, it takes a while before her attitude thaws.

Sau cuộc cãi vã, phải mất một thời gian thái độ của cô ấy mới **trở nên thân thiện**.