아무 단어나 입력하세요!

"that sucks" in Vietnamese

Xui xẻo thậtTệ quá

Definition

Thể hiện sự thất vọng hoặc không hài lòng khi điều gì đó xui xẻo hay tệ hại xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người thân, tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Examples

That sucks. You lost your wallet.

**Xui xẻo thật**. Bạn bị mất ví rồi.

It's raining on your birthday? That sucks.

Sinh nhật mà trời mưa à? **Tệ quá**.

Your team lost the final? That sucks!

Đội bạn thua chung kết à? **Xui xẻo thật**!

I can't believe my phone broke again. That sucks so much.

Không thể tin điện thoại mình lại hỏng nữa. **Tệ quá**.

You have to work late on Friday? That sucks—let's reschedule our plans.

Bạn phải làm việc muộn thứ sáu à? **Xui xẻo thật**—chúng ta đổi kế hoạch nhé.

Got stuck in traffic for two hours? Man, that sucks.

Kẹt xe hai tiếng liền hả? Trời, **tệ quá**.