"thanks for nothing" in Vietnamese
Definition
Người ta nói câu này khi cảm thấy thất vọng vì ai đó không giúp đỡ hoặc không hữu ích; hàm ý mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này rất mỉa mai, tránh dùng trong tình huống lịch sự; thường để thể hiện sự thất vọng hoặc trách móc.
Examples
Thanks for nothing, you didn’t even try to help.
**Cảm ơn vì không giúp gì cả**, bạn còn chẳng cố gắng giúp tôi.
When he refused to answer, she said, "Thanks for nothing."
Khi anh ấy từ chối trả lời, cô ấy nói, "**Cảm ơn vì không giúp gì cả**."
Thanks for nothing after all the promises you made.
Sau bao nhiêu lời hứa, **cảm ơn chẳng được gì**.
Oh great, my lunch is gone. Thanks for nothing, guys.
Ôi tuyệt thật, bữa trưa của tôi mất rồi. **Cảm ơn chẳng được gì**, mọi người.
If that’s your help, thanks for nothing.
Nếu đó là sự giúp đỡ của bạn thì, **cảm ơn chẳng được gì**.
You said you’d fix it but didn’t. Really, thanks for nothing.
Bạn nói sẽ sửa mà không làm. Thật đấy, **cảm ơn vì không giúp gì cả**.