아무 단어나 입력하세요!

"thankful for small blessings" in Vietnamese

biết ơn những điều nhỏ bé

Definition

Dù mọi thứ không hoàn hảo, vẫn cảm thấy biết ơn vì những điều tốt đẹp nhỏ nhoi trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính tích cực hoặc hài hước nhẹ nhàng. Gần nghĩa với 'đếm những điều may mắn' hay 'nhìn về phía tích cực'.

Examples

I'm thankful for small blessings, like having coffee in the morning.

Tôi **biết ơn những điều nhỏ bé**, như việc có cà phê vào buổi sáng.

Even when days are hard, she stays thankful for small blessings.

Dù những ngày rất khó khăn, cô ấy vẫn luôn **biết ơn những điều nhỏ bé**.

We should all be thankful for small blessings in life.

Tất cả chúng ta nên **biết ơn những điều nhỏ bé** trong cuộc sống.

The train was late, but at least it wasn't canceled—thankful for small blessings!

Tàu bị trễ nhưng ít nhất không bị huỷ—**biết ơn những điều nhỏ bé**!

Dinner wasn't perfect, but everyone laughed and had fun—sometimes you just have to be thankful for small blessings.

Bữa tối không hoàn hảo nhưng mọi người đều cười và vui vẻ—đôi khi bạn chỉ cần **biết ơn những điều nhỏ bé**.

Traffic was awful, but I found a parking spot right away—thankful for small blessings.

Kẹt xe kinh khủng, nhưng tôi lại tìm được chỗ đậu xe ngay—**biết ơn những điều nhỏ bé**.