아무 단어나 입력하세요!

"textured" in Vietnamese

có họa tiếtcó kết cấu

Definition

Miêu tả vật có bề mặt có cảm giác nổi bật, như sần sùi, mịn, gồ ghề hoặc có hoa văn, nhìn thấy được hoặc sờ vào được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, thực phẩm hoặc vải vóc. Ví dụ: 'textured surface', 'textured fabric'. Không nhầm với 'texture' (danh từ) hay 'textile' (vải). Có thể chỉ cảm giác khi nhìn hoặc khi chạm vào.

Examples

The artist used a textured paint to make the wall interesting.

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn **có họa tiết** để làm bức tường trở nên thú vị.

I like textured fabrics in my clothes.

Tôi thích các loại vải **có họa tiết** trong quần áo của mình.

The bread has a textured crust and is soft inside.

Bánh mì này có vỏ **có kết cấu** và bên trong thì mềm.

Try this moisturizer—it gives your skin a smooth, textured look.

Hãy thử kem dưỡng ẩm này—nó sẽ giúp làn da bạn trông mịn màng và **có kết cấu**.

The living room has a textured rug that feels nice under your feet.

Phòng khách có một tấm thảm **có họa tiết** rất dễ chịu khi đi chân trần.

His photography often features textured backgrounds to add depth.

Ảnh của anh ấy thường có nền **có họa tiết** để tạo chiều sâu.