"teutonic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến người Teuton cổ hoặc nước Đức; đôi khi dùng để mô tả đặc điểm của người Đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày, đôi khi dùng bóng bẩy để nói về sự nghiêm túc, trật tự kiểu Đức.
Examples
The Knights of the Teutonic Order were famous in medieval Europe.
Hiệp sĩ Dòng **Teutonic** rất nổi tiếng ở châu Âu thời trung cổ.
He studied the Teutonic tribes in history class.
Anh ấy đã học về các bộ lạc **Teutonic** trong lớp lịch sử.
Some words in English have Teutonic origins.
Một số từ tiếng Anh có nguồn gốc **Teutonic**.
His approach to work is almost Teutonic in its precision and order.
Cách làm việc của anh ấy gần như có độ chính xác và trật tự **Teutonic**.
The museum displayed ancient Teutonic artifacts alongside Roman ones.
Bảo tàng trưng bày những hiện vật **Teutonic** cổ đại bên cạnh các món đồ La Mã.
People sometimes joke about German efficiency being almost Teutonic.
Mọi người đôi khi đùa rằng sự hiệu quả của người Đức gần như là **Teutonic**.