아무 단어나 입력하세요!

"tester" in Vietnamese

người thử nghiệmthiết bị kiểm tramẫu thử (sản phẩm)

Definition

Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra hoặc mẫu thử sản phẩm để khách hàng dùng thử trước khi mua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thử nghiệm' chỉ người, 'thiết bị kiểm tra' là máy móc, còn 'mẫu thử' là hàng dùng thử tại cửa hàng. Động từ là 'kiểm tra' hoặc 'thử'.

Examples

The tester checks all the products before they leave the factory.

**Người thử nghiệm** kiểm tra tất cả sản phẩm trước khi chúng rời nhà máy.

She is a software tester at a large company.

Cô ấy là **người thử nghiệm** phần mềm tại một công ty lớn.

I tried the tester before buying the new perfume.

Tôi đã thử **mẫu thử** trước khi mua nước hoa mới.

Our team hired a new tester to help catch more bugs.

Nhóm của chúng tôi đã thuê một **người thử nghiệm** mới để tìm thêm lỗi.

They gave me a free tester at the cosmetics counter.

Họ đã cho tôi một **mẫu thử** miễn phí ở quầy mỹ phẩm.

This battery tester shows if the battery still has power left.

**Thiết bị kiểm tra** này cho biết pin còn điện hay không.