아무 단어나 입력하세요!

"tense up" in Vietnamese

căng thẳngcăng cứng (cơ thể)

Definition

Khi bạn lo lắng, căng thẳng hoặc sợ hãi, cơ thể hoặc cơ bắp trở nên cứng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người hoặc động vật, thường đi kèm bộ phận cơ thể như 'vai căng lên'. Mang tính thân mật, hay dùng khi nói về phản ứng do căng thẳng hoặc áp lực.

Examples

I always tense up before taking a test.

Tôi luôn **căng thẳng** trước khi làm bài kiểm tra.

Her shoulders tense up when she is stressed.

Vai của cô ấy **căng lên** khi cô ấy bị căng thẳng.

Try to relax and not tense up.

Hãy cố gắng thư giãn và đừng **căng thẳng**.

I could feel myself tense up the moment I walked into the room.

Tôi cảm thấy mình **căng cứng** ngay khi bước vào phòng.

My jaw always tenses up during job interviews.

Hàm của tôi luôn **căng cứng** khi phỏng vấn xin việc.

Don’t tense up—just breathe and take it easy.

Đừng **căng thẳng**—hãy hít thở sâu và thư giãn.