아무 단어나 입력하세요!

"tenders" in Vietnamese

đấu thầu (hồ sơ dự thầu)gà miếng chiên (chicken tenders)

Definition

“Đấu thầu” là các hồ sơ chính thức đề xuất thực hiện một dự án, thường trong kinh doanh hoặc chính phủ. Ngoài ra, “chicken tenders” là miếng gà tẩm bột chiên giòn.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về kinh doanh, dùng 'đấu thầu' cho việc nộp hồ sơ, ví dụ 'tham gia đấu thầu'. Về món ăn, chỉ 'gà miếng chiên', không dùng cho cảm xúc hay tính cách.

Examples

The company submitted three tenders for the construction project.

Công ty đã nộp ba **đấu thầu** cho dự án xây dựng.

We ordered chicken tenders for lunch.

Chúng tôi đã gọi **gà miếng chiên** cho bữa trưa.

Many government contracts are awarded through tenders.

Nhiều hợp đồng nhà nước được trao thông qua **đấu thầu**.

I always choose tenders instead of wings when eating out.

Tôi luôn chọn **gà miếng chiên** thay vì cánh gà khi đi ăn ngoài.

All tenders must be submitted by Friday noon.

Tất cả **đấu thầu** phải được nộp trước trưa thứ Sáu.

The kids polished off their chicken tenders in five minutes.

Lũ trẻ ăn sạch hết **gà miếng chiên** chỉ trong năm phút.