아무 단어나 입력하세요!

"temptations" in Vietnamese

cám dỗ

Definition

Những điều hấp dẫn khiến bạn muốn làm, đặc biệt là những điều nên tránh. Thường nói về những mong muốn khó cưỡng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về kiểm soát bản thân hoặc bối cảnh đạo đức, ví dụ 'chống lại cám dỗ'. Hầu hết dùng số nhiều, đặc biệt về ăn uống hay tiêu xài.

Examples

She finds it hard to resist sweet temptations like cake and chocolate.

Cô ấy rất khó cưỡng lại những **cám dỗ** ngọt ngào như bánh và sô-cô-la.

Children often face many temptations at parties.

Trẻ em thường phải đối mặt với nhiều **cám dỗ** ở các bữa tiệc.

He tries to avoid temptations by staying busy.

Anh ấy cố tránh **cám dỗ** bằng cách giữ mình bận rộn.

There are so many temptations when you're trying to eat healthy.

Khi bạn cố ăn uống lành mạnh thì có quá nhiều **cám dỗ**.

Traveling brings a lot of temptations, from fancy dinners to shopping.

Du lịch mang đến nhiều **cám dỗ**, từ bữa tối sang trọng đến mua sắm.

I'm doing my best to stay away from all the holiday temptations.

Tôi đang cố gắng hết sức để tránh xa tất cả những **cám dỗ** ngày lễ.