"tempt fate" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó liều lĩnh có thể mang lại xui xẻo hoặc hậu quả không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó không nên quá chủ quan hoặc liều lĩnh. 'Don't tempt fate' nghĩa là đừng liều lĩnh gây ra rủi ro.
Examples
I don't want to tempt fate by talking about my good luck.
Tôi không muốn **thử thách số phận** bằng cách nói về may mắn của mình.
You shouldn't tempt fate by driving so fast on this road.
Bạn không nên **thử thách số phận** khi lái xe nhanh như vậy trên con đường này.
After winning three games, they didn't want to tempt fate by playing again.
Sau khi thắng ba trận, họ không muốn **thử thách số phận** bằng cách chơi tiếp.
Let’s not tempt fate—let’s leave before it gets too late.
Chúng ta đừng **thử thách số phận** nữa—hãy đi trước khi quá muộn.
You’re really going to walk under that ladder? Don’t tempt fate!
Bạn thực sự định đi dưới cái thang đó sao? Đừng **thử thách số phận**!
I just got over the flu, so I’m not going to tempt fate by staying out late tonight.
Tôi vừa khỏi cúm, nên tôi sẽ không **thử thách số phận** bằng việc ở ngoài muộn đêm nay.