아무 단어나 입력하세요!

"temper with" in Vietnamese

làm giảcan thiệp (bằng cách thay đổi)

Definition

Thay đổi hoặc can thiệp vào điều gì đó, đặc biệt là một cách gian lận hoặc trái phép, thường để giành lợi thế không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng, pháp lý, kỹ thuật. Hay kết hợp với 'evidence', 'results', 'documents'. Ngụ ý sự can thiệp gian lận, bí mật. Đừng nhầm với 'temper' (tính khí).

Examples

Never temper with the lab results.

Đừng bao giờ **làm giả** kết quả xét nghiệm.

He was accused of trying to temper with the evidence.

Anh ấy bị buộc tội cố **làm giả** bằng chứng.

Please do not temper with official documents.

Làm ơn đừng **can thiệp** vào tài liệu chính thức.

Someone tried to temper with the computer files last night.

Có người đã cố **làm giả** các tệp máy tính tối qua.

If you temper with the settings, the program might not work.

Nếu bạn **can thiệp** vào cài đặt, chương trình có thể không hoạt động.

The election results were questioned because someone had tempered with the ballots.

Kết quả bầu cử bị nghi ngờ vì ai đó đã **làm giả** phiếu bầu.