아무 단어나 입력하세요!

"tellers" in Indonesian

giao dịch viên ngân hàngngười kể chuyện

Definition

Giao dịch viên ngân hàng là người thực hiện các giao dịch tiền cho khách tại ngân hàng. Ngoài ra, từ này cũng chỉ những người kể chuyện hay báo cáo.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng với nghĩa nhân viên ngân hàng. Nghĩa 'người kể chuyện' ít gặp hơn. Cũng có thể dùng cho người kiểm phiếu trong bầu cử.

Examples

The tellers at the bank helped me deposit money.

Các **giao dịch viên ngân hàng** đã giúp tôi gửi tiền.

Two tellers were busy counting cash.

Hai **giao dịch viên ngân hàng** đang bận đếm tiền mặt.

The children listened to the tellers share stories.

Các em nhỏ lắng nghe các **người kể chuyện** kể chuyện.

All the tellers were smiling during the busy hours at the bank.

Trong giờ cao điểm, tất cả các **giao dịch viên ngân hàng** đều cười.

At the festival, the tellers entertained everyone with ancient legends.

Tại lễ hội, các **người kể chuyện** đã kể cho mọi người nghe truyền thuyết xưa.

Election tellers announced the results late at night.

Các **người kiểm phiếu** đã công bố kết quả vào đêm muộn.