아무 단어나 입력하세요!

"tell where to get off" in Vietnamese

nói thẳng cho biết mặttrả lời cho biết tay

Definition

Khi ai đó xúc phạm hay tỏ ra thiếu tôn trọng, bạn đáp lại một cách cứng rắn để họ biết không thể đối xử với bạn như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, không nên nói ở nơi trang trọng. Thường dùng khi muốn cho ai đó 'một bài học' về thái độ.

Examples

She told him where to get off when he insulted her.

Anh ta xúc phạm cô, và cô đã **nói thẳng cho biết mặt**.

If he tries to act smart, just tell him where to get off.

Nếu anh ấy tỏ ra khôn lỏi, cứ **nói thẳng cho biết mặt** đi.

I finally told my boss where to get off after months of unfair treatment.

Sau nhiều tháng bị đối xử bất công, cuối cùng tôi đã **trả lời cho biết tay** với sếp của mình.

She really told him where to get off when he tried to take credit for her work.

Khi anh ta định nhận thành quả của cô, cô đã thực sự **trả lời cho biết tay**.

Don't be afraid to tell people where to get off if they're rude to you.

Nếu ai đó bất lịch sự với bạn, đừng ngại **nói thẳng cho biết mặt**.

After his comment, she couldn’t help but tell him where to get off.

Sau câu nói đó, cô không thể nhịn được mà **trả lời cho biết tay**.