"tell the world" in Vietnamese
Definition
Chia sẻ thông tin hoặc tin tức cho mọi người biết rộng rãi, thường là rất công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trực tiếp (thực sự nói cho tất cả mọi người) hoặc ẩn dụ (khoe khoang quá mức). Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc cảm xúc.
Examples
She wants to tell the world about her new job.
Cô ấy muốn **nói cho cả thế giới biết** về công việc mới của mình.
Don't tell the world my secret!
Đừng **nói cho cả thế giới biết** bí mật của tôi!
He used social media to tell the world his news.
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để **nói cho cả thế giới biết** tin của mình.
When she got engaged, she couldn't wait to tell the world.
Khi cô ấy đính hôn, cô ấy không thể chờ để **nói cho cả thế giới biết**.
Why do you always have to tell the world everything I say?
Tại sao lúc nào bạn cũng phải **nói cho cả thế giới biết** mọi điều tôi nói vậy?
He acted like he wanted to tell the world, but actually he kept it quiet.
Anh ấy làm như muốn **nói cho cả thế giới biết**, nhưng thực chất lại giữ im lặng.