아무 단어나 입력하세요!

"tell tales" in Vietnamese

mách lẻomách tội

Definition

Báo cáo hoặc kể lại việc xấu của người khác cho người có thẩm quyền, thường để người đó bị trách phạt. Thường dùng cho trẻ em, nhưng cũng có thể dùng cho người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mách lẻo' mang nghĩa tiêu cực và thường dùng cho trẻ em; tránh dùng cho trường hợp kể chuyện bình thường. Cụm 'mách lẻo về ai' = 'tell tales on someone'.

Examples

You shouldn't tell tales about your classmates.

Bạn không nên **mách lẻo** về bạn cùng lớp của mình.

Children often tell tales to get others in trouble.

Trẻ em thường **mách lẻo** để người khác bị rắc rối.

My mom told me not to tell tales on my sister.

Mẹ tôi bảo tôi đừng **mách lẻo** về em gái mình.

Why do you always have to tell tales instead of sorting things out yourself?

Tại sao bạn cứ phải **mách lẻo** mà không tự giải quyết vấn đề?

He got unpopular at work because he liked to tell tales to the boss.

Anh ấy bị mất lòng ở nơi làm việc vì hay **mách lẻo** với sếp.

I’m not going to tell tales—just don’t do it again, okay?

Tôi sẽ không **mách lẻo** đâu—chỉ cần đừng làm vậy nữa nhé?