아무 단어나 입력하세요!

"tell one to your face" in Vietnamese

nói thẳng vào mặtnói trực tiếp

Definition

Nói điều gì đó một cách trung thực và trực tiếp với ai đó, không nói sau lưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự trung thực hoặc dũng cảm khi giao tiếp, thường để nói sự thật khó nghe, nhưng cũng có thể dùng khi nói điều bình thường. Không nhầm với 'mặt đối mặt' nghĩa là gặp trực tiếp.

Examples

I'll tell one to your face if you ask me the truth.

Nếu bạn hỏi sự thật, tôi sẽ **nói thẳng vào mặt** bạn.

She doesn't gossip; she'd rather tell one to your face.

Cô ấy không nói xấu sau lưng; cô ấy thích **nói thẳng vào mặt** hơn.

Sometimes it's hard to tell one to your face, but it's better than lying.

Đôi khi **nói thẳng vào mặt** rất khó, nhưng tốt hơn là nói dối.

If I have a problem with you, I’ll tell one to your face instead of texting behind your back.

Nếu tôi có vấn đề với bạn, tôi sẽ **nói thẳng vào mặt** thay vì nhắn tin sau lưng.

He’s the kind of boss who will tell one to your face if he thinks you messed up.

Ông ấy là kiểu sếp sẽ **nói thẳng vào mặt** nếu nghĩ bạn phạm lỗi.

Don’t worry, I always tell one to your face—I don’t believe in sugarcoating things.

Đừng lo, tôi luôn **nói thẳng vào mặt**—tôi không thích vòng vo.